Dịch

exogangue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gangue nằm bên ngoài hạt phốt phátdanh từkhông đếm được (uncountable)Gangue that is located outside phosphatic grains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exogangueDạng gốc (base form)
  2. exoganguesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI