exogangue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gangue nằm bên ngoài hạt phốt phátdanh từkhông đếm được (uncountable)Gangue that is located outside phosphatic grains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exogangueDạng gốc (base form)
- exoganguesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa