Dịch

mid-level

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở mức độ trung bình; cấp bậc không cao cũng không thấptính từkhông so sánh (not comparable)At a medium level; neither high nor low in rank.
  2. Mức độ trung bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A medium level.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • medium-distance , .
  • .

AI