mid-level
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở mức độ trung bình; cấp bậc không cao cũng không thấptính từkhông so sánh (not comparable)At a medium level; neither high nor low in rank.
- Mức độ trung bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A medium level.