Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costeable
tính từ
(adjective)
/kosteˈable/
Nghĩa chính
1
Có thể chi trả
tính từ
affordable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
costeable
Dạng gốc
(base form)
costeable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
affordable
Chấp nhận được
AI
1
Có thể chi trả
1
Có thể chi trả
1
Có thể chi trả