Nghĩa chính
- Đắttính từExpensive, dear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- priceyDạng gốc (base form)
- pricier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- more priceySo sánh hơn (comparative)
- priciest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- most priceySo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pricey item | Món đồ đắt tiền | |
| pricey restaurant | Nhà hàng đắt đỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc priceyVí dụ
- , ...Bản thân Yellowstone vẫn là vấn đề đau đầu nhất, với chỗ ở không cắm trại chỉ giới hạn trong một số ít nhà nghỉ đắt đỏ hoặc các căn nhà gỗ rập khuôn...
- ?Các khách sạn có đắt không?
- .Cái đó hơi đắt.