Nghĩa chính
- Đắt tiền, đắt giátrạng từIn an expensive manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expensivelyDạng gốc (base form)
- more expensivelySo sánh hơn (comparative)
- most expensivelySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cheaptrái nghĩaĐối nghĩa trực tiếp: với chi phí hoặc giá cao.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc expensivelyVí dụ
- .
- "", ; . , .