Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispendiosamente
trạng từ
(adverb)
/dispenˌdjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đắt tiền, tốn kém
trạng từ
expensively, costfully
2
Lãng phí
trạng từ
wastefully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
costosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expensively
Đắt tiền, đắt giá
wastefully
Một cách lãng phí
AI
1
Đắt tiền
2
Lãng phí
1
Đắt tiền
2
Lãng phí
1
Đắt tiền
2
Lãng phí