Dịch

barato

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/baˈɾato/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rẻ, rẻ tiềntính từcheap; inexpensive; sold at a low price
  2. Tôi hạ giá, tôi bán rẻđộng từfirst-person singular present indicative of baratar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baratoDạng gốc (base form)
  2. baratísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. baratitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. baratasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. baratosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. barataGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cobrar baratoTính giá rẻ
lo barato sale caroCủa rẻ là của ôi
muy baratoRất rẻ
salir baratoCó giá rẻ
sale baratoHóa ra lại rẻ
truco baratoChiêu trò rẻ tiền
vender baratoBán rẻ
comprar baratoMua rẻ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có phòng nào rẻ hơn một chút không?
  • .Bạn không thể nấu món súp ngon với thịt rẻ tiền.
  • ¿ , ?Cái nào rẻ hơn, xe buýt hay xe điện?

AI