barato
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/baˈɾato/nguồn
Nghĩa chính
- Rẻ, rẻ tiềntính từcheap; inexpensive; sold at a low price
- Tôi hạ giá, tôi bán rẻđộng từfirst-person singular present indicative of baratar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baratoDạng gốc (base form)
- baratísimoSo sánh nhất (superlative)
- baratitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- baratasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- baratosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- barataGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cobrar barato | Tính giá rẻ | |
| lo barato sale caro | Của rẻ là của ôi | |
| muy barato | Rất rẻ | |
| salir barato | Có giá rẻ | |
| sale barato | Hóa ra lại rẻ | |
| truco barato | Chiêu trò rẻ tiền | |
| vender barato | Bán rẻ | |
| comprar barato | Mua rẻ |
Xuất hiện ở từ khác
- economyTiếng Anhtương đương
- inexpensiveTiếng Anhtương đương
- económicodễ nhầm, đồng nghĩaChỉ rẻ; không nhất thiết nhấn mạnh tiết kiệm.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc baratoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có phòng nào rẻ hơn một chút không?
- .Bạn không thể nấu món súp ngon với thịt rẻ tiền.
- ¿ , ?Cái nào rẻ hơn, xe buýt hay xe điện?