Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baratamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Rẻ tiền
trạng từ
cheaply
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheaply
Một cách rẻ tiền
AI
1
Rẻ tiền
1
Rẻ tiền
1
Rẻ tiền