Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encarecimiento
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enkaɾesiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Tăng giá hoặc chi phí
danh từ
increase in price or cost
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encarecimiento
Dạng gốc
(base form)
encarecimiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tăng giá hoặc chi phí
1
Tăng giá hoặc chi phí
1
Tăng giá hoặc chi phí