Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caricia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈɾiθja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vuốt ve
danh từ
caress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caricia
Dạng gốc
(base form)
caricia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caricia
a
caricia
r
Vuốt ve
động từ
carici
oso
Chưa có nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vuốt ve
cariño
Khác
carantoña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
摸
mō
Vuốt ve, xoa
Tiếng Anh
caress
Cái ôm ấp, sự âu yếm, cử chỉ trìu mến
AI
1
Vuốt ve
1
Vuốt ve
1
Vuốt ve