Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mi querido
Nghĩa chính
1
Người yêu tôi
Ví dụ
Mi
querido
me
llama
Người yêu tôi gọi tôi.
Xuất hiện ở từ khác
querido
kết hợp
người yêu tôi
AI
1
Người yêu tôi
1
Người yêu tôi
1
Người yêu tôi