Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
querido hombre
Nghĩa chính
1
Người đàn ông đẹp trai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Adonis
Người đàn ông đẹp trai
Ví dụ
Un
hombre
muy
querido
Một người đàn ông rất đẹp
Xuất hiện ở từ khác
querido
kết hợp
người đàn ông đẹp trai
AI
1
Người đàn ông đẹp trai
1
Người đàn ông đẹp trai
1
Người đàn ông đẹp trai