Nghĩa chính
- Hết sức bình sinhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Desperately.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run for dear lifecụm từ | cụm từ | Chạy để thoát chết |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .
- .
- .