Dịch

for dear life

trạng từ (adverb)
UK/fə ˈdɪə ˈlaɪf/US/fɚ ˈdɪɹ ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Hết sức bình sinhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Desperately.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

run for dear lifecụm từChạy để thoát chết

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , , , , , .
  • .
  • .

AI