Dịch

life and limb

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪf n̩ ˈlɪm/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tồn tại cùng với các khả năng của cơ thểdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Existence together with the bodily faculties.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

risk life and limbđộng từLàm điều gì đó nguy hiểm sẽ gây nguy hiểm cho sự tồn tại của ai đó cùng với khả năng cơ thể của người đó (dùng để nhấn mạnh và thường cường điệu hóa mức độ nguy hiểm liên quan đến một hành động)
escape with life and limbcụm từThoát được an toàn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • : .
  • , . .
  • . . , , .

AI