Nghĩa chính
- Rất nhiềutrạng từIn a dear or precious manner.
- Đắt đỏ, giá caotrạng từIn a dear or expensive manner.
- Với giá đắttrạng từAt great expense; dear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dearlyDạng gốc (base form)
- more dearlySo sánh hơn (comparative)
- dearlierSo sánh hơn (comparative)
- dearer (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- most dearlySo sánh nhất (superlative)
- dearliestSo sánh nhất (superlative)
So sánh hơn không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dearly beloved | Vô cùng yêu quý | |
| love dearly | Yêu tha thiết | |
| miss dearly | Nhớ da diết | |
| pay dearlyđộng từ | động từ | Trả giá đắt |
| cost dearly | Phải trả giá đắt | |
| love someone dearly | Yêu ai tha thiết | |
| pay dearly for something | Trả giá đắt cho việc gì | |
| would dearly love to | Rất tha thiết muốn |
Ví dụ
- tang lễ của người chị gái vô vàn yêu quý của chúng tôi
- một món hàng có giá đắt đỏ
- .Anh ấy đã phải trả giá đắt cho sai lầm của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc dearlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha