Dịch

valioso

B1tính từ (adjective)
/baˈljoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quý giá, có giá trịtính từvaluable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valiosoDạng gốc (base form)
  2. valiosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. valiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. valiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. valiosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

objeto valiosoVật có giá trị

Ví dụ

  • .Anh ấy là người có giá trị đối với công ty chúng tôi.
  • .Có vẻ bạn đã học được một bài học quý giá.
  • .Ít kho báu nào có giá trị bằng một người bạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quý giá

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI