Dịch

basin

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbeɪs(ə)n/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chậu rửadanh từA wide bowl for washing, sometimes affixed to a wall.
  2. Vũng, hồ cạn, bể chứadanh từA depression, natural or artificial, containing water.
  3. Lưu vựcdanh từAn area of land from which water drains into a common outlet; drainage basin.
  4. Làm trũng, đào lõmđộng từTo create a concavity or depression in.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basinNguyên thể (infinitive)
  2. basinsSố nhiều (plural)
  3. basinnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. basinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. basiningPhân từ I (present participle)
  6. basinningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

basin and rangeBồn địa và dãy núi
drainage basindanh từLưu vực
river basindanh từLưu vực sông
Great Basindanh từ riêngKhu vực khô cằn rộng lớn ở miền Tây Hoa Kỳ
The Basindanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Inverell, phía đông bắc New South Wales, Australia
basin cutdanh từĐồng nghĩa với bowl cut
Basin Viewdanh từ riêngThị trấn thuộc khu vực hội đồng Shoalhaven, phía đông nam New South Wales, Australia
model basindanh từĐồng nghĩa với ship model basin

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Bồn trũng địa chất
  1. A shallow depression in a rock formation, such as an area of down-folded rock that has accumulated a thick layer of sediments, or an area scooped out by water erosion.

Ví dụ

  • , , , ;Những chiếc chậu và bình rót để rửa đôi tay kiều diễm của nàng;
  • , […]Điều này sớm đưa họ đến một con suối mê hoặc, với lòng hồ đóng một lớp sương giá kết tinh lấp lánh [...]
  • 1964, lake’s , . […] , , 9,800 .Hồ Devils Lake là nơi tôi bắt đầu sự nghiệp nhà limnology vào năm 1964, nghiên cứu về loài kỳ giông neotenic và muỗi chironomids của hồ. [...] Lưu vực Hồ Devils Lake là một lưu vực nội lưu, hay lưu vực kín, bao phủ khoảng 9.800 km vuông ở đông bắc North Dakota, Mỹ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chậu rửa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibasyn
  2. từ tiếng Pháp cổbacin
  3. từ tiếng Latinh bình dân*baccinum“wide bowl”

AI