basinful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối lượng một cái chậu chứa đựngdanh từAs much as a basin will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- basinfulDạng gốc (base form)
- basinfulsSố nhiều (plural)
- basinsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.