Dịch

basinful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lượng một cái chậu chứa đựngdanh từAs much as a basin will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. basinfulDạng gốc (base form)
  2. basinfulsSố nhiều (plural)
  3. basinsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

basin-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạibacin-ful

Ví dụ

  • , , .

AI