Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
basinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem basin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or relating to a basin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
basinal
basin
Chậu rửa
danh từ, động từ
inter
basinal
Giữa các lưu vực
tính từ
extra
basinal
Chảy từ lưu vực
tính từ
intra
basinal
Trong cùng một bể trầm tích
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
basin
+
-al
Ví dụ
The
transition
from
freshwater
basinal
sedimentation
to
marine
deposition
was
determined
by
analysis
of
diatoms
from
core
samples
.
basinal
deposits
AI
1
Xem basin
1
Xem basin
1
Xem basin