Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extrabasinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chảy từ lưu vực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Flowing from a basin
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
basinal
AI
1
Chảy từ lưu vực
1
Chảy từ lưu vực
1
Chảy từ lưu vực