Dịch

basin cut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bowl cutdanh từSynonym of bowl cut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basin cutDạng gốc (base form)
  2. basin cutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI