basin and range
Nghĩa chính
- Bồn địa và dãy núi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basin and range topographydanh từ | danh từ | Địa hình được đặc trưng bởi các dãy núi và thung lũng song song xen kẽ nhau |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basin and range topographydanh từ | danh từ | Địa hình được đặc trưng bởi các dãy núi và thung lũng song song xen kẽ nhau |