drainage basin
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lưu vựcdanh từA topographic region in which all water drains to a common outlet; a watershed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drainage basinDạng gốc (base form)
- drainage basinsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lưu vực
Khác
Ví dụ
- , , , , .