cuenca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkwenka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hốc mắtdanh từeye socket
- Lưu vựcdanh từwatershed, catchment basin
- Thung lũngdanh từvalley
- Cuencadanh từ riêngCuenca (a province of Castilla-La Mancha, Spain; capital: Cuenca)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuencaDạng gốc (base form)
- cuencasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuenca del ojo | Hốc mắt | |
| cuenca fluvial | Lưu vực sông | |
| poner mirando pa' Cuencađộng từ | động từ | Đụ (ai đó) từ phía sau; làm tình (ai đó) kiểu chó |
| cuenca del caribe | Lưu vực Caribe | |
| cuenca hidrográfica | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cuenca
- Cuenca (a city in Cuenca, Spain)
- Cuenca (a city in Ecuador)
Xuất hiện ở từ khác
- valleđồng nghĩathường chỉ lưu vực sông hoặc vùng trũng rộng lớn hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thung lũng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc cuencaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ đi từ Córdoba đến Cuenca qua Jaén.
- .Cuenca là một thành phố mang nét quyến rũ đặc biệt.
- .Hẹn gặp bạn sau một tuần nữa ở Cuenca.