Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parteaguas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paɾteˈaɡwas/
Nghĩa chính
1
Lưu vực sông
danh từ
watershed
2
Bước ngoặt
danh từ
watershed, turning point
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转变
zhuǎn biàn
Sự chuyển biến, bước ngoặt
Tiếng Anh
watershed
Đường phân nước
AI
1
Lưu vực sông
2
Bước ngoặt
1
Lưu vực sông
2
Bước ngoặt
1
Lưu vực sông
2
Bước ngoặt