cuencano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kwenˈkano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Cuencatính từof, from or relating to Cuenca
- Người dân ở Cuencadanh từnative or inhabitant of Cuenca (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh