Dịch

cuencano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kwenˈkano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Cuencatính từof, from or relating to Cuenca
  2. Người dân ở Cuencadanh từnative or inhabitant of Cuenca (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuencanoDạng gốc (base form)
  2. cuencanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuencanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuencanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI