Dịch

catchment basin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng địa hình trong đó tất cả nước đều chảy về một cửa thoát chungdanh từA topographic region in which all water drains to a common outlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catchment basinDạng gốc (base form)
  2. catchment basinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

AI