catchment basin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng địa hình trong đó tất cả nước đều chảy về một cửa thoát chungdanh từA topographic region in which all water drains to a common outlet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catchment basinDạng gốc (base form)
- catchment basinsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa