Dịch

guardajoyas

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bậc thầy của đồ trang sứcdanh từmaster of the jewels
  2. Hộp đựng đồ trang sứcdanh từjewelry box

Ngôn ngữ khác

AI