Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardajoyas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bậc thầy của đồ trang sức
danh từ
master of the jewels
2
Hộp đựng đồ trang sức
danh từ
jewelry box
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jewelry box
Hộp đựng đồ trang sức
AI
1
Bậc thầy của đồ trang sức
2
Hộp đựng đồ trang sức
1
Bậc thầy của đồ trang sức
2
Hộp đựng đồ trang sức
1
Bậc thầy của đồ trang sức
2
Hộp đựng đồ trang sức