Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jewelry box
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
u
ə
l
ɹ
i
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp đựng đồ trang sức
danh từ
A box used for keeping jewelry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jewelry box
Dạng gốc
(base form)
jewelry box
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mary's
jewelry
box
was
stolen
.
She
had
to
part
with
her
jewelry
box
.
Tom
picked
up
Mary's
jewelry
box
and
opened
it
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estuche
giống đực
Hộp đựng đồ trang sức
alhajero
giống đực
Hộp đựng đồ trang sức
guardajoyas
giống đực
Hộp đựng đồ trang sức
AI
1
Hộp đựng đồ trang sức
1
Hộp đựng đồ trang sức
1
Hộp đựng đồ trang sức