Dịch

alhajero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alaˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng đồ trang sứcdanh từjewelry box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alhajeroDạng gốc (base form)
  2. alhajerosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ( : ).

AI