Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alhajero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alaˈxeɾo/
Nghĩa chính
1
Hộp đựng đồ trang sức
danh từ
jewelry box
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alhajero
Dạng gốc
(base form)
alhajero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jewelry box
Hộp đựng đồ trang sức
Ví dụ
(
Ya
está
:
ya
caí
como
tantos
y
de
floja
manera
en
el
alhajero
verbal
de
Pedro
).
AI
1
Hộp đựng đồ trang sức
1
Hộp đựng đồ trang sức
1
Hộp đựng đồ trang sức