Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joyelero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xoeˈleɾo/
Nghĩa chính
1
Người bán đồ trang sức
danh từ
jewelkeeper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joyelero
Dạng gốc
(base form)
joyelero
s
Số nhiều
(plural)
joyeler
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
joyeler
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người bán đồ trang sức
1
Người bán đồ trang sức
1
Người bán đồ trang sức