Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joyel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xoˈʒel/
Nghĩa chính
1
Viên ngọc nhỏ
danh từ
small jewel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joyel
Dạng gốc
(base form)
joyel
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alhaite
Họ từ
(word family)
cùng gốc
joyel
joyel
ero
Người bán đồ trang sức
danh từ
Từ liên quan
(related word)
joya
joyería
joyero
AI
1
Viên ngọc nhỏ
1
Viên ngọc nhỏ
1
Viên ngọc nhỏ