joyero
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xoˈʝeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thợ kim hoàn (người làm công việc chế tạo, sửa chữa hoặc bán đồ trang sức)danh từjeweler (person whose job is making, repairing or selling jewelry)
- Thợ kim hoàn (người rèn đồ vật bằng vàng, đặc biệt là đồ trang sức)danh từgoldsmith (person who forges things out of gold, especially jewelry)
- Quan tài, hộp đựng nữ trang (hộp nhỏ dùng để đựng nữ trang)danh từjewelry casket, jewelry box (small box used to store jewelry)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .