Dịch

joyero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xoˈʝeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thợ kim hoàn (người làm công việc chế tạo, sửa chữa hoặc bán đồ trang sức)danh từjeweler (person whose job is making, repairing or selling jewelry)
  2. Thợ kim hoàn (người rèn đồ vật bằng vàng, đặc biệt là đồ trang sức)danh từgoldsmith (person who forges things out of gold, especially jewelry)
  3. Quan tài, hộp đựng nữ trang (hộp nhỏ dùng để đựng nữ trang)danh từjewelry casket, jewelry box (small box used to store jewelry)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyeroDạng gốc (base form)
  2. joyerosSố nhiều (plural)
  3. joyerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. joyeraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI