Dịch

impressive

B1tính từ (adjective)
US/ˌɪmˈpɹɛsɪv/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gây ấn tượng, đầy ấn tượng, ấn tượngtính từMaking, or tending to make, a positive impression; having power to impress.
  2. Dễ tiếp thu, dễ cảm động, dễ bị tác độngtính từCapable of being impressed.
  3. Hấp dẫn, lôi cuốn, thu húttính từAppealing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impressiveDạng gốc (base form)
  2. more impressiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most impressiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

impressive cvHồ sơ năng lực ấn tượng
impressive featKỳ tích ấn tượng
impressive statisticCon số thống kê ấn tượng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bài phát biểu ấn tượng
  • cảnh hùng vĩ
  • .Điều này thật sự rất ấn tượng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI