Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impressiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gây xúc động, sự gợi cảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being impressive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
impressivity
Nguồn gốc
(etymology)
impressive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imponencia
giống cái
Sự ấn tượng; yếu tố tuyệt vời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
impressiveness
impressive
Gây ấn tượng, đầy ấn tượng, ấn tượng
tính từ
impressive
ly
Hùng vự, nguy nga, gợi cảm
trạng từ
unimpressive
Không gây ấn tượng sâu sắc, không gây xúc động
tính từ
AI
1
Sự gây xúc động
1
Sự gây xúc động
1
Sự gây xúc động