Dịch

impressiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gây xúc động, sự gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being impressive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI