Dịch

impress

A2động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˌɪmˈpɹɛs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Có ấn tượngđộng từTo affect (someone) strongly and often favourably.
  2. Gây ấn tượngđộng từTo make an impression, to be impressive.
  3. In sâu, khắc sâuđộng từTo produce a vivid impression of (something).
  4. Sự gây ấn tượng, sự in dấudanh từThe act of impressing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impressNguyên thể (infinitive)
  2. impressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. impressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. impressingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • impress (sb)gây ấn tượng (với ai)We interviewed a number of candidates but none of them impressed us.Chúng tôi đã phỏng vấn một số ứng viên nhưng không ai trong số họ gây ấn tượng với chúng tôi.
  • impress sb with sthgây ấn tượng với ai bằng cái gìHe impressed her with his sincerity.Anh ấy gây ấn tượng với cô ấy bằng sự chân thành của mình.
  • it impresses sb that…làm ai ấn tượng rằng…It impressed me that she remembered my name.Điều làm tôi ấn tượng là cô ấy nhớ tên tôi.
  • impress sth on/upon sbkhắc sâu cái gì vào tâm trí ai
  • impress sth/itself on/upon sthkhắc sâu cái gì vào cái gì

Cụm từ (phrase)

fail to impressKhông gây được ấn tượng
impress favorablyTạo thiện cảm
impress on someoneKhắc sâu vào tâm trí ai
impress someoneGây ấn tượng với ai
impress upon someoneNhấn mạnh với ai
try to impressCố gắng gây ấn tượng

11 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 6
In dấu
  1. In dấu, đóng dấuTo mark or stamp (something) using pressure.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiimpressen
  2. từ tiếng Latinhimpressus

Ví dụ

  • .Bạn đã gây ấn tượng với tôi bằng khả năng sử dụng tiếng Urdu của bạn.
  • .Henderson đã gây ấn tượng trong trận đầu tiên làm đội trưởng.
  • .Cảnh tượng đầu tiên về đỉnh Eiger đã in sâu vào tâm trí tôi.

AI