Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Có ấn tượngđộng từTo affect (someone) strongly and often favourably.
- Gây ấn tượngđộng từTo make an impression, to be impressive.
- In sâu, khắc sâuđộng từTo produce a vivid impression of (something).
- Sự gây ấn tượng, sự in dấudanh từThe act of impressing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impressNguyên thể (infinitive)
- impressesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- impressedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- impressingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- impress (sb)gây ấn tượng (với ai)We interviewed a number of candidates but none of them impressed us.Chúng tôi đã phỏng vấn một số ứng viên nhưng không ai trong số họ gây ấn tượng với chúng tôi.
- impress sb with sthgây ấn tượng với ai bằng cái gìHe impressed her with his sincerity.Anh ấy gây ấn tượng với cô ấy bằng sự chân thành của mình.
- it impresses sb that…làm ai ấn tượng rằng…It impressed me that she remembered my name.Điều làm tôi ấn tượng là cô ấy nhớ tên tôi.
- impress sth on/upon sbkhắc sâu cái gì vào tâm trí ai
- impress sth/itself on/upon sthkhắc sâu cái gì vào cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fail to impress | Không gây được ấn tượng | |
| impress favorably | Tạo thiện cảm | |
| impress on someone | Khắc sâu vào tâm trí ai | |
| impress someone | Gây ấn tượng với ai | |
| impress upon someone | Nhấn mạnh với ai | |
| try to impress | Cố gắng gây ấn tượng |
11 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 6
In dấu
- In dấu, đóng dấuTo mark or stamp (something) using pressure.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc impressNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiimpressen
- từ tiếng Latinhimpressus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn đã gây ấn tượng với tôi bằng khả năng sử dụng tiếng Urdu của bạn.
- .Henderson đã gây ấn tượng trong trận đầu tiên làm đội trưởng.
- .Cảnh tượng đầu tiên về đỉnh Eiger đã in sâu vào tâm trí tôi.