Dịch

get over

A2động từ (verb)
UK/ˌɡɛt ˈəʊ.və/US/ˌɡɛt ˈoʊ.vɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. vượt qua, khắc phục, quên điđộng từA2ngoại động từ (transitive)to overcome a difficulty, fear, or bad feeling and move on
  2. hồi phục, bình phục, khỏiđộng từA2ngoại động từ (transitive)to return to normal health after illness
  3. truyền đạt, làm cho hiểuđộng từB1ngoại động từ (transitive)to communicate an idea clearly
  4. gây ấn tượng, lấy lòngđộng từB2nội động từ (intransitive)to impress or win approval from someone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get overNguyên thể (infinitive)
  2. gets overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got over (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten over (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting overPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Lừa gạt
  1. ngoại động từ (transitive)Lừa gạt, thao túngTo manipulate (someone); to get around (someone); to improve one's own standing at another's expense.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi đang cố gắng vượt qua nỗi sợ bay.
  • .Tôi đang gặp khó khăn trong việc hồi phục sau một trận cảm nặng.
  • .Trong các bài giảng, chúng ta cần truyền đạt được tầm quan trọng của an toàn trực tuyến.

AI