Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- vượt qua, khắc phục, quên điđộng từA2ngoại động từ (transitive)to overcome a difficulty, fear, or bad feeling and move on
- hồi phục, bình phục, khỏiđộng từA2ngoại động từ (transitive)to return to normal health after illness
- truyền đạt, làm cho hiểuđộng từB1ngoại động từ (transitive)to communicate an idea clearly
- gây ấn tượng, lấy lòngđộng từB2nội động từ (intransitive)to impress or win approval from someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get overNguyên thể (infinitive)
- gets overNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got over (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten over (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting overPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Lừa gạt
- ngoại động từ (transitive)Lừa gạt, thao túngTo manipulate (someone); to get around (someone); to improve one's own standing at another's expense.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đang cố gắng vượt qua nỗi sợ bay.
- .Tôi đang gặp khó khăn trong việc hồi phục sau một trận cảm nặng.
- .Trong các bài giảng, chúng ta cần truyền đạt được tầm quan trọng của an toàn trực tuyến.