Dịch

superar

B1động từ (verb)
/supeˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Vượt quá, vượt mứcđộng từto surpass, exceed
  2. Vượt qua, khắc phụcđộng từto overcome
  3. Đánh bại, vượt trội hơnđộng từto beat, to outdo
  4. Vượt qua, vượt mặtđộng từto overtake, pass

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể superarDanh động từ superandoPhân từ superado
Presente
yosupero
túsuperas
él/ella/Ud.supera
nosotrossuperamos
vosotrossuperáis
ellos/Uds.superan

Cụm từ (phrase)

superar con crecesVượt xa
superar una crisisVượt qua khủng hoảng
superar el egoVượt qua cái tôi
superar el abismoVượt qua vực thẳm
superar la adicciónVượt qua cơn nghiện
superar los límitesVượt qua giới hạn
superar la limitaciónVượt qua hạn chế
superar una dificultadVượt qua khó khăn

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Nguôi ngoai
  1. Nguôi ngoai, bình phụcto get over

Ví dụ

  • .Benito giỏi hơn tôi về mọi mặt ngoại trừ bơi lội.
  • .Chi tiêu của anh ấy vượt xa thu nhập.
  • .Chúng ta phải vượt qua cảm giác bất lực.

Họ từ (word family)

cùng gốc superar

AI