Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superar con creces
Nghĩa chính
1
Vượt xa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
超越
chāo yuè
Vượt qua, vượt xa, vượt trội
超过
chāo guò
Vượt xa, bỏ xa
越
yuè
Vượt xa, vượt trội, hơn
Tiếng Anh
outdistance
Vượt xa (đối thủ)
exceed
Vượt trội, vượt xa
go beyond
Vượt quá, vượt xa
AI
1
Vượt xa
1
Vượt xa
1
Vượt xa