Nghĩa chính
- Vượt quá, vượt xađộng từngoại động từ (transitive)To be more than (something); to be better than (something); to surpass (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go beyondNguyên thể (infinitive)
- goes beyondNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went beyond (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone beyond (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going beyondPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go beyond the paleđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với go off the reservation |
Xuất hiện ở từ khác
- beyondkết hợpvượt quá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Last's .
- .
- .