Nghĩa chính
- Thuộc kịch, kịch nghệtính từOf or relating to the drama.
- Ấn tượng, đột ngột, rõ rệttính từStriking in appearance or effect.
- Làm quá, cường điệutính từTending to exaggerate in order to get attention.
- Kịch tính, đầy nội lựctính từHaving a powerful, expressive singing voice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramaticDạng gốc (base form)
- more dramaticSo sánh hơn (comparative)
- most dramaticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dramatic about sthsôi động về việc gìMust you be so dramatic about everything?Nhất định bạn phải sôi động về mọi thứ như vậy sao?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dramatic change | Thay đổi mạnh mẽ | |
| dramatic effect | Tác động sâu sắc | |
| dramatic fall | Sự sụt giảm mạnh | |
| dramatic improvement | Sự cải thiện rõ rệt | |
| dramatic increase | Sự gia tăng đột biến | |
| dramatic shift | Bước chuyển biến lớn | |
| dramatic beatdanh từ | danh từ | Phân đoạn hành động nhỏ nhất trong một vở kịch, một bộ phim hoặc một tác phẩm kịch khác; Thời điểm căng thẳng kịch tính ngày càng tăng tạo ra sự thay đổi rõ rệt trong nhận thức của một hoặc nhiều nhân vật |
| dramatic unitydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với classical unity |
Ví dụ
- , .Monteverdi nhận thấy các điều kiện của nhạc kịch thuận lợi cho các thử nghiệm của ông hơn so với nhạc hợp xướng, nơi cả giọng hát lẫn thính giác đều đạt độ nhạy cảm cao nhất với nghịch âm.
- .Ba Lan đã đạt được những bước tiến ấn tượng trong giáo dục suốt thập kỷ qua.
- .Anh ấy chỉ đang làm quá lên thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dramaticNgôn ngữ khác
Tiếng Trung