Dịch

lyric

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈlɪɹɪk/US/ˈlɪɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Trữ tìnhtính từOf, or relating to a type of poetry (such as a sonnet or ode) that expresses subjective thoughts and feelings, often in a songlike style.
  2. Thuộc nhà thơ trữ tìnhtính từOf or relating to a writer of such poetry.
  3. Trữ tình, dạt dào cảm xúctính từLyrical.
  4. Thơ trữ tìnhdanh từA lyric poem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lyricDạng gốc (base form)
  2. lyricsSố nhiều (plural)
  3. more lyricSo sánh hơn (comparative)
  4. most lyricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

lyric poetNhà thơ trữ tình
lyric poetryThơ trữ tình
lyric sopranodanh từGiọng nữ cao trữ tình
lyric tenorGiọng nam cao trữ tình
song lyricLời bài hát
lyric operadanh từHình thức opera của Pháp thế kỷ 19, nhấn mạnh vào giai điệu và có chủ đề lãng mạn hoặc giả tưởng
lyric videodanh từVideo âm nhạc trong đó lời của bài hát là đặc điểm chính

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Nhẹ nhàng
  1. Nhẹ nhàng, thanh thoátHaving a light singing voice of modest range.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplyrique
  2. từ tiếng Latinhlyricus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổλυρικόςlurikós

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Lời bài hát được viết bởi nhà soạn nhạc.
  • ?Câu hát yêu thích nhất của bạn là gì?
  • , " : ."Nếu bạn thích tiếng Nga, có lẽ nên đọc luận văn "Cách phát âm trong nhạc kịch tiếng Nga: Hướng dẫn thực hành có giới thiệu, chú giải và thư mục kèm chú thích về các tài liệu chọn lọc".

AI