Nghĩa chính
- Có tính trữ tìnhtính từAppropriate for or suggestive of singing.
- Giàu cảm xúctính từExpressive of emotion.
- Thuộc lời bài háttính từOf or pertaining to the lyrics of a song
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lyricalDạng gốc (base form)
- more lyricalSo sánh hơn (comparative)
- most lyricalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lyrical Idanh từ | danh từ | Người kể chuyện trong bài thơ |
| wax lyricalđộng từ | động từ | Hào hứng ca ngợi |
| lyrical dissonancedanh từ | danh từ | Sự không phù hợp giữa cảm xúc của lời bài hát và âm nhạc của bài hát |
Ví dụ
- .Anh ấy luôn say sưa ca ngợi công việc mới tuyệt vời của mình.
- .Đây là một sự lạc đề đầy cảm xúc.
- .Đó là một sự lạc đề đầy cảm xúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc lyricalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha