Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lyricality
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
l
ɪ
ɹ.
ɪ
ˈ
k
ə
l
.
ɪ
.
t
iː
/
US
/ˌ
l
ɪ
ɹ.
ɪ
ˈ
k
ə
l
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đặc tính thích hợp cho ca hát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being suitable for singing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
prosaicness
unimaginativeness
unpoeticness
Nguồn gốc
(etymology)
lyrical
+
-ity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lyricality
lyrical
Có tính trữ tình
tính từ
lyrical
ly
Du dương, trữ tình, uyển chuyển
trạng từ
AI
1
Đặc tính thích hợp cho ca hát
1
Đặc tính thích hợp cho ca hát
1
Đặc tính thích hợp cho ca hát