Dịch

lyricality

danh từ (noun)
UK/ˌlɪɹ.ɪˈkəl.ɪ.tiː/US/ˌlɪɹ.ɪˈkəl.ɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Đặc tính thích hợp cho ca hátdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being suitable for singing.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI