Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosaicness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem prosaic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being prosaic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prosaicness
prosaic
Thuộc văn xuôi, có tính văn xuôi
tính từ
pros
e
Văn xuôi
danh từ, động từ
prosaic
ally
Một cách tầm thường; một cách thẳng thắn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
prosaic
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prosaísmo
giống đực
Sự tầm thường
AI
1
Xem prosaic
1
Xem prosaic
1
Xem prosaic