Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosaísmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾosaˈismo/
Nghĩa chính
1
Sự tầm thường
danh từ
prosaicness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prosaísmo
Dạng gốc
(base form)
prosaísmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
平淡无奇
píng dàn wú qí
Bình thường không có gì lạ, nhạt nhẽo vô vị, tầm thường
Tiếng Anh
prosaicness
Xem prosaic
AI
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường
1
Sự tầm thường