lírico
B2tính từ (adjective)
/ˈliɾiko/nguồn
Nghĩa chính
- Trữ tìnhtính từlyrical, lyric
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenor lírico | Nam cao trữ tình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tenor lírico | Nam cao trữ tình |