Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dramatic unity
danh từ
(noun)
US
/
d
ɹ
ə
ˈ
m
æ
t
ɪ
k
ˈ
j
u
n
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với classical unity
danh từ
Synonym of classical unity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dramatic unity
Dạng gốc
(base form)
dramatic unit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
classical unity
AI
1
Đồng nghĩa với classical unity
1
Đồng nghĩa với classical unity
1
Đồng nghĩa với classical unity