Dịch

classical unity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các quy tắc trong ba quy tắc kịch đều bắt nguồn từ Thi pháp của Aristotle: sự thống nhất của hành động (một vở kịch nên có một hành động theo sau nó, với các tình tiết phụ tối thiểu), sự thống nhất về thời gian (hành động nên diễn ra trong khoảng thời gian không quá 24 giờ) và sự thống nhất về địa điểm (một vở kịch nên tồn tại trong một không gian vật lý duy nhất và không nên cố gắng nén địa lý, sân khấu cũng không nên đại diện cho nhiều hơn một địa điểm)danh từthường dùng số nhiều (usually plural)Any of the three rules for drama derived from Aristotle's Poetics: unity of action (a play should have one action that it follows, with minimal subplots), unity of time (the action should occur over a period of no more than 24 hours), and unity of place (a play should exist in a single physical space and should not attempt to compress geography, nor should the stage represent more than one place).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. classical unityDạng gốc (base form)
  2. classical unitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , ; , […]

AI