Dịch

dramatist

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà soạn kịch, nhà viết kịchdanh từSynonym of playwright.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dramatistDạng gốc (base form)
  2. dramatistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Không nhà soạn kịch Anh nào khác sánh kịp Shakespeare.
  • .Không nhà soạn kịch nào sánh được với Shakespeare.
  • .Nhà soạn kịch hiện đang sống ở New York.

AI