dramatist
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà soạn kịch, nhà viết kịchdanh từSynonym of playwright.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dramatistDạng gốc (base form)
- dramatistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Không nhà soạn kịch Anh nào khác sánh kịp Shakespeare.
- .Không nhà soạn kịch nào sánh được với Shakespeare.
- .Nhà soạn kịch hiện đang sống ở New York.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa